| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 73 - | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 32 - | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 27 - | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 08 - | 2.700.000 | 1.760.000 | 1.220.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Lê Lợi - Phan Chu Trinh | 23.000.000 | 14.960.000 | 10.320.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Ngô Quyền - Lê Lợi | 25.000.000 | 16.260.000 | 11.220.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền | 20.000.000 | 13.000.000 | 8.980.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 73 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 32 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 27 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 08 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Lê Lợi - Phan Chu Trinh | 18.400.000 | 11.968.000 | 8.256.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Ngô Quyền - Lê Lợi | 20.000.000 | 13.008.000 | 8.976.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền | 16.000.000 | 10.400.000 | 7.184.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 73 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 32 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 27 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Hẻm 08 - | 2.160.000 | 1.408.000 | 976.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Lê Lợi - Phan Chu Trinh | 18.400.000 | 11.968.000 | 8.256.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Hoàng Văn Thụ | Ngô Quyền - Lê Lợi | 20.000.000 | 13.008.000 | 8.976.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |