| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 137 - | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 56 - | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 10 - | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 24/22 - | 1.550.000 | 1.023.000 | 682.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 24/28 - | 1.550.000 | 1.023.000 | 682.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 24 - | 1.440.000 | 936.000 | 648.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 01/24 - | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 01/28 - | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 01/9 - | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 01 - | 1.705.000 | 1.116.000 | 775.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 32 Huỳnh Thúc Kháng - | 1.705.000 | 1.116.000 | 775.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 100 Huỳnh Thúc Kháng - | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 01 Huỳnh Thúc Kháng - | 1.240.000 | 806.000 | 558.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Huỳnh Đăng Thơ - Hết | 2.480.000 | 1.612.000 | 1.116.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ | 4.650.000 | 3.038.000 | 2.077.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 137 - | 1.152.000 | 748.800 | 518.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 56 - | 1.152.000 | 748.800 | 518.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 10 - | 1.152.000 | 748.800 | 518.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 24/22 - | 1.240.000 | 818.400 | 545.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Huỳnh Thúc Kháng | Hẻm 24/28 - | 1.240.000 | 818.400 | 545.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |