| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hẻm 84 - | 1.500.000 | 980.000 | 680.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hẻm 58 - | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hai Bà Trưng - Hết | 3.000.000 | 1.944.000 | 1.344.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng | 6.750.000 | 4.401.000 | 3.024.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học | 10.750.000 | 7.000.000 | 4.825.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 14.560.000 | 9.464.000 | 6.526.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong | 14.300.000 | 9.308.000 | 6.422.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hẻm 84 - | 1.200.000 | 784.000 | 544.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hẻm 58 - | 1.380.000 | 901.600 | 625.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hai Bà Trưng - Hết | 2.400.000 | 1.555.200 | 1.075.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng | 5.400.000 | 3.520.800 | 2.419.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học | 8.600.000 | 5.600.000 | 3.860.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 11.648.000 | 7.571.200 | 5.220.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong | 11.440.000 | 7.446.400 | 5.137.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hẻm 84 - | 1.200.000 | 784.000 | 544.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hẻm 58 - | 1.380.000 | 901.600 | 625.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Hai Bà Trưng - Hết | 2.400.000 | 1.555.200 | 1.075.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng | 5.400.000 | 3.520.800 | 2.419.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học | 8.600.000 | 5.600.000 | 3.860.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Lợi | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 11.648.000 | 7.571.200 | 5.220.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |