| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 180 - | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 35 - | 1.955.000 | 1.265.000 | 874.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 101 - | 1.900.000 | 1.240.000 | 860.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Trần Phú - Hết | 4.625.000 | 3.000.000 | 2.075.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 6.510.000 | 4.242.000 | 2.919.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB XH | 3.240.000 | 2.106.000 | 1.458.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 180 - | 1.564.000 | 1.012.000 | 699.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 35 - | 1.564.000 | 1.012.000 | 699.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 101 - | 1.520.000 | 992.000 | 688.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Trần Phú - Hết | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.660.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 5.208.000 | 3.393.600 | 2.335.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB XH | 2.592.000 | 1.684.800 | 1.166.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 180 - | 1.564.000 | 1.012.000 | 699.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 35 - | 1.564.000 | 1.012.000 | 699.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Hẻm 101 - | 1.520.000 | 992.000 | 688.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Trần Phú - Hết | 3.700.000 | 2.400.000 | 1.660.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 5.208.000 | 3.393.600 | 2.335.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB XH | 2.592.000 | 1.684.800 | 1.166.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |