| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 93 - | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 85 - | 1.500.000 | 980.000 | 680.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 82 - | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 77 - | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) | 8.600.000 | 5.600.000 | 3.860.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Nguyễn Du - Bà Triệu | 4.370.000 | 2.850.000 | 1.957.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 93 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 85 - | 1.200.000 | 784.000 | 544.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 82 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 77 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) | 6.880.000 | 4.480.000 | 3.088.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Nguyễn Du - Bà Triệu | 3.496.000 | 2.280.000 | 1.565.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 93 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 85 - | 1.200.000 | 784.000 | 544.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 82 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Hẻm 77 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) | 6.880.000 | 4.480.000 | 3.088.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Thường Kiệt | Nguyễn Du - Bà Triệu | 3.496.000 | 2.280.000 | 1.565.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |