| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Hẻm 19 - | 2.200.000 | 1.440.000 | 980.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Hẻm 64 - | 2.200.000 | 1.440.000 | 980.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh | 5.500.000 | 3.586.000 | 2.464.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo | 6.200.000 | 4.040.000 | 2.780.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Hẻm 19 - | 1.760.000 | 1.152.000 | 784.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Hẻm 64 - | 1.760.000 | 1.152.000 | 784.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh | 4.400.000 | 2.868.800 | 1.971.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo | 4.960.000 | 3.232.000 | 2.224.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Hẻm 19 - | 1.760.000 | 1.152.000 | 784.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Hẻm 64 - | 1.760.000 | 1.152.000 | 784.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh | 4.400.000 | 2.868.800 | 1.971.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lý Tự Trọng | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo | 4.960.000 | 3.232.000 | 2.224.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |