Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 538 - | 1.292.000 | 836.000 | 577.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 22 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 537 - | 1.428.000 | 924.000 | 638.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 23 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ | 7.920.000 | 5.156.800 | 3.555.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 24 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi | 11.616.000 | 7.550.400 | 5.209.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 25 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | 12.880.000 | 8.372.000 | 5.777.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 26 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Trần Phú - Nguyễn Trãi | 15.640.000 | 10.175.200 | 7.010.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 27 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Phan Đình Phùng - Trần Phú | 19.320.000 | 12.566.400 | 8.668.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 28 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng tỉnh Kon Tum | 4.800.000 | 3.129.600 | 2.150.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 29 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 642 - | 1.444.000 | 942.400 | 653.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 30 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 603 - | 1.444.000 | 942.400 | 653.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 31 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 653 - | 1.444.000 | 942.400 | 653.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 32 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 555/10 - | 1.280.000 | 832.000 | 576.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 33 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 555 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 34 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 05 - | 1.292.000 | 836.000 | 577.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 35 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 538 - | 1.292.000 | 836.000 | 577.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 36 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Hẻm 537 - | 1.428.000 | 924.000 | 638.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 37 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ | 7.920.000 | 5.156.800 | 3.555.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 38 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi | 11.616.000 | 7.550.400 | 5.209.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 39 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | 12.880.000 | 8.372.000 | 5.777.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 40 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Huệ | Trần Phú - Nguyễn Trãi | 15.640.000 | 10.175.200 | 7.010.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |