| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 87 - | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 76 - | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 73 - | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 43 - | 1.870.000 | 1.210.000 | 836.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 36 - | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Toàn bộ - | 6.510.000 | 4.242.000 | 2.919.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 87 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 76 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 73 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 43 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 36 - | 1.380.000 | 901.600 | 625.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Toàn bộ - | 5.208.000 | 3.393.600 | 2.335.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 87 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 76 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 73 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 43 - | 1.496.000 | 968.000 | 668.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Hẻm 36 - | 1.380.000 | 901.600 | 625.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Nguyễn Văn Trỗi | Toàn bộ - | 5.208.000 | 3.393.600 | 2.335.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |