| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Hẻm 147 - | 1.050.000 | 690.000 | 465.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Hẻm 18 - | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Toàn bộ - | 7.200.000 | 4.680.000 | 3.240.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Hẻm 147 - | 840.000 | 552.000 | 372.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Hẻm 18 - | 1.920.000 | 1.248.000 | 864.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Toàn bộ - | 5.760.000 | 3.744.000 | 2.592.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Hẻm 147 - | 840.000 | 552.000 | 372.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Hẻm 18 - | 1.920.000 | 1.248.000 | 864.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phạm Ngũ Lão | Toàn bộ - | 5.760.000 | 3.744.000 | 2.592.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |