| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 20 - | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 05 - | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 32 - | 1.380.000 | 897.000 | 621.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc | 2.465.000 | 1.595.000 | 1.102.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hùng Vương - Trần Nhân Tông | 2.700.000 | 1.755.000 | 1.215.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 20 - | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 05 - | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 32 - | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc | 1.972.000 | 1.276.000 | 881.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hùng Vương - Trần Nhân Tông | 2.160.000 | 1.404.000 | 972.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 20 - | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 05 - | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hẻm 32 - | 1.104.000 | 717.600 | 496.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc | 1.972.000 | 1.276.000 | 881.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Phù Đổng | Hùng Vương - Trần Nhân Tông | 2.160.000 | 1.404.000 | 972.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |