| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 45 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 486 - | 1.995.000 | 1.302.000 | 903.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 306 - | 1.365.000 | 882.000 | 609.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 260 - | 1.785.000 | 1.155.000 | 798.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 263 - | 1.785.000 | 1.155.000 | 798.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 137 - | 1.995.000 | 1.302.000 | 903.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 153 - | 1.900.000 | 1.240.000 | 860.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Trần Văn Hai - Hết | 1.320.000 | 858.000 | 594.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai | 6.460.000 | 4.199.000 | 2.888.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân | 8.680.000 | 5.656.000 | 3.892.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 10.730.000 | 6.989.000 | 4.814.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong | 10.400.000 | 6.744.000 | 4.664.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan | 4.810.000 | 3.120.000 | 2.158.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 45 - | 768.000 | 499.200 | 345.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 486 - | 1.596.000 | 1.041.600 | 722.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 306 - | 1.092.000 | 705.600 | 487.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 260 - | 1.428.000 | 924.000 | 638.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 263 - | 1.428.000 | 924.000 | 638.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 137 - | 1.596.000 | 1.041.600 | 722.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Nhân Tông | Hẻm 153 - | 1.520.000 | 992.000 | 688.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |