| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 618 - | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 78 - | 1.350.000 | 878.000 | 608.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 604 - | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 520 - | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 439 - | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 423 - | 1.900.000 | 1.235.000 | 855.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 339/1 - | 2.090.000 | 1.368.000 | 931.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 339 - | 2.280.000 | 1.482.000 | 1.026.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Nơ Trang Long - Hết | 8.000.000 | 5.200.000 | 3.580.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Ngô Thì Nhậm - Nơ Trang Long | 8.280.000 | 5.382.000 | 3.726.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm | 11.000.000 | 7.150.000 | 4.928.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Trần Nhân Tông - Trường Chinh | 20.900.000 | 13.596.000 | 9.372.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Bà Triệu - Trần Nhân Tông | 23.100.000 | 15.026.000 | 10.362.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Phan Chu Trinh - Bà Triệu | 26.400.000 | 17.160.000 | 11.880.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Ngô Quyền - Phan Chu Trinh | 28.000.000 | 18.200.000 | 12.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền | 25.200.000 | 16.380.000 | 11.340.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 618 - | 1.824.000 | 1.185.600 | 820.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 78 - | 1.080.000 | 702.400 | 486.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 604 - | 1.824.000 | 1.185.600 | 820.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Phú | Hẻm 520 - | 1.824.000 | 1.185.600 | 820.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |