| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 18 - | 1.426.000 | 920.000 | 644.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Lê Lợi - Phan Chu Trinh | 8.510.000 | 5.543.000 | 3.818.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi | 11.550.000 | 7.518.000 | 5.187.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 54 - | 1.426.000 | 920.000 | 644.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 44 - | 1.265.000 | 828.000 | 575.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 37 - | 1.426.000 | 920.000 | 644.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 44 - | 1.012.000 | 662.400 | 460.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 37 - | 1.140.800 | 736.000 | 515.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 18 - | 1.140.800 | 736.000 | 515.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Lê Lợi - Phan Chu Trinh | 6.808.000 | 4.434.400 | 3.054.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi | 9.240.000 | 6.014.400 | 4.149.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 54 - | 1.140.800 | 736.000 | 515.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 54 - | 1.140.800 | 736.000 | 515.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 44 - | 1.012.000 | 662.400 | 460.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 37 - | 1.140.800 | 736.000 | 515.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Hẻm 18 - | 1.140.800 | 736.000 | 515.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Lê Lợi - Phan Chu Trinh | 6.808.000 | 4.434.400 | 3.054.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trần Quang Khải | Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi | 9.240.000 | 6.014.400 | 4.149.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |