| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Hẻm 46 - | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Hẻm 44 - | 1.200.000 | 780.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Toàn bộ - | 3.105.000 | 2.024.000 | 1.403.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Hẻm 46 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Hẻm 44 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Toàn bộ - | 2.484.000 | 1.619.200 | 1.122.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Hẻm 46 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Hẻm 44 - | 960.000 | 624.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Định | Toàn bộ - | 2.484.000 | 1.619.200 | 1.122.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |