| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 61 - | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.134.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 38 - | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.134.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 61 - Hết | 4.255.000 | 2.760.000 | 1.909.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Phan Đình Phùng - Hẻm 61 | 7.400.000 | 4.820.000 | 3.320.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 61 - | 2.016.000 | 1.310.400 | 907.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 38 - | 2.016.000 | 1.310.400 | 907.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 61 - Hết | 3.404.000 | 2.208.000 | 1.527.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Phan Đình Phùng - Hẻm 61 | 5.920.000 | 3.856.000 | 2.656.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 61 - | 2.016.000 | 1.310.400 | 907.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 38 - | 2.016.000 | 1.310.400 | 907.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Hẻm 61 - Hết | 3.404.000 | 2.208.000 | 1.527.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Trương Quang Trọng | Phan Đình Phùng - Hẻm 61 | 5.920.000 | 3.856.000 | 2.656.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |