| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 240/22 - | 1.700.000 | 1.100.000 | 760.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 240 - | 1.995.000 | 1.302.000 | 903.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 86 - | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 46 - | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 10 - | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 391 - | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 335/2 - | 1.155.000 | 756.000 | 525.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 335 - | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 97 - | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 79 - | 1.260.000 | 819.000 | 567.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Trần Khánh Dư - Duy Tân | 8.050.000 | 5.244.000 | 3.611.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Trường Chinh - Trần Khánh Dư | 8.510.000 | 5.543.000 | 3.818.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Lê Văn Hiến - Trường Chinh | 6.820.000 | 4.444.000 | 3.058.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 240/22 - | 1.360.000 | 880.000 | 608.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 240 - | 1.596.000 | 1.041.600 | 722.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 86 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 46 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 10 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 391 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 335/2 - | 924.000 | 604.800 | 420.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |