Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 335 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 22 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 97 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 23 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 79 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 24 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Trần Khánh Dư - Duy Tân | 6.440.000 | 4.195.200 | 2.888.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 25 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Trường Chinh - Trần Khánh Dư | 6.808.000 | 4.434.400 | 3.054.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 26 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Lê Văn Hiến - Trường Chinh | 5.456.000 | 3.555.200 | 2.446.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 27 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 240/22 - | 1.360.000 | 880.000 | 608.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 28 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 240 - | 1.596.000 | 1.041.600 | 722.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 29 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 86 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 30 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 46 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 31 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 10 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 32 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 391 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 33 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 335/2 - | 924.000 | 604.800 | 420.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 34 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 335 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 35 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 97 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 36 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Hẻm 79 - | 1.008.000 | 655.200 | 453.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 37 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Trần Khánh Dư - Duy Tân | 6.440.000 | 4.195.200 | 2.888.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 38 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Trường Chinh - Trần Khánh Dư | 6.808.000 | 4.434.400 | 3.054.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 39 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | U Re | Lê Văn Hiến - Trường Chinh | 5.456.000 | 3.555.200 | 2.446.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |