Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường D13A (13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp phố Mường Than - Tiếp giáp đường số 11 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 102 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường D13 (13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường số 11 - Tiếp giáp đường số D13A | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 103 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Nậm Na - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp Phố Mường Than - Tiếp giáp đường N16 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường Trần Quang Diệu - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh - Tiếp giáp phố Nguyễn Cao | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Lê Đại Hành (13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh - Tiếp giáp Phố Bạch Đằng | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Trương Định - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp phố Nguyễn Cao - Tiếp giáp đường Trần Quang Diệu | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Nguyễn Cao - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Trần Quang Diệu - Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường N13 (13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường 19-8 - Tiếp giáp đường Chu Văn An | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Bạch Đằng (Đường số 10 - 13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Ngô Quyền - Tiếp giáp đường Trần Quang Diệu | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường D11 (13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp phố Bạch Đằng - Tiếp giáp phố Dương Quảng Hàm | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Nguyễn Thiếp (D5 - 13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Hồ Tùng Mậu - Tiếp giáp phố Hoàng Công Chất | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 112 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường Hồ Tùng Mậu - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường 19-8 - Tiếp giáp đường Trần Phú | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 113 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Nguyễn Bá Ngọc - KHU DÂN CƯ SỐ 5 | Tiếp giáp đường Chu Văn An - Tiếp giáp đường Ngô Quyền | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 114 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Dương Quảng Hàm - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Chu Văn An - Tiếp giáp đường Ngô Quyền | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 115 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Hoàng Công Chất (13m) - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Ngô Quyền - Tiếp giáp phố Nguyễn Cao | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 116 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường Huỳnh Thúc Kháng - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường 19-8 - Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo | 2.000.000 | 910.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 117 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường Ngô Quyền - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp Huỳnh Thúc Kháng - Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 118 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường Ngô Quyền - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp phố Chiêu Tấn - Tiếp giáp Huỳnh Thúc Kháng | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 119 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Phố Lương Văn Can - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Chu Văn An - Tiếp giáp đường Ngô Quyền | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 120 | Lai Châu | Thành Phố Lai Châu | Đường Chu Văn An - KHU DÂN CƯ SỐ 4 | Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng - Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |