| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ngã ba thôn 2 đi thủy điện Đồng Nai 5 (bắt đầu từ thửa số 77, TBĐ 9 - đến hết thửa số 03 - 04, TBĐ 11) | 165.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ngã ba ĐasiAt - đến giáp Đắc Nông | 184.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ cầu II (từ thửa số 38, TBĐ 07) - đến ngã ba đường đi thủy điện ĐasiAt | 200.160 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ đỉnh đèo 4 cây (từ ranh giới thửa số 26-77, TBĐ 16) - đến cầu II (hết ranh thửa số 38, TBĐ 07) | 330.820 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ cây xăng Lộc Bảo (từ ranh giới thửa số 189, TBĐ 19) - đến đỉnh đèo 4 cây (đến ranh giới thửa số 26-77, TBĐ 16) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ngã 3 Nhà ông K’Đòi (ranh giới thửa số 299 với thửa số 180, TBĐ 25) - đến cây xăng Lộc Bảo (hết thửa số 189, TBĐ 19) | 460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ranh giới thửa số 30-31, TBĐ 20 - đến giáp ranh xã Lộc Bắc, Lộc Bảo | 498.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ranh giới thửa số 50 - 60, TBĐ 23 - đến hết ranh xưởng đũa (đến ranh giới thửa số 30 -31, TBĐ 20) | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Lâm Đồng | Huyện Bảo Lâm | Khu Vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ranh giới xã B’Lá - Lộc Bảo - đến ranh giới thửa số 50-60, TBĐ 23 | 200.160 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |