| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường Bù Sa - Bê Đê - Bi Nao - Khu vực I - Xã Đồng Nai Thượng | Từ đất ông Điểu K Rông (thửa số 24, TBĐ 17; phía đối diện giáp thửa số 21, TBĐ 17) - đến đất ông Điểu K Dương (thửa số 52, TBĐ 17; phía đối diện giáp thửa số 09, TBĐ 47) | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường Bù Sa - Bê Đê - Bi Nao - Khu vực I - Xã Đồng Nai Thượng | Từ đất ông Điểu K Vré (thửa số 03, TBĐ 47; phía đối diện giáp thửa số 10, TBĐ 47) - đến đất ông K Ranh (thửa số 02, TBĐ 47; phía đối diện giáp thửa số 109, TBĐ 47) | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường Bù Sa - Bê Đê - Bi Nao - Khu vực I - Xã Đồng Nai Thượng | Từ ngã 3 đường vào hồ Bê Đê (thửa số 50, TBĐ 18; phía đối diện thửa số 52, TBĐ 18) - đến đất ông K Vriệu (thửa số 14, TBĐ 64; phía đối diện giáp thửa số 07, TBĐ 64) | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường Bù Sa - Bê Đê - Bi Nao - Khu vực I - Xã Đồng Nai Thượng | Từ đất ông Điểu K Lết (thửa số 162, TBĐ 23) - đến đất bà Điểu Thị B Lội (thửa số 110, TBĐ 23) | 95.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |