| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 92 (hướng đi xã Nam Ninh) - Khu Vực I - Xã Quảng Ngãi | Từ đất ông Trần Văn Sơn (thửa số 73, TBĐ 11) - đến hết đất ông Phạm Văn Bốn (thửa số 02, TBĐ 08) giáp ranh xã Nam Ninh | 195.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 92 (hướng đi xã Nam Ninh) - Khu Vực I - Xã Quảng Ngãi | Từ đất bà Phạm Thị Hải Yến (thửa số 137, TBĐ 14) - đến hết đất ông Lê Văn Hồng (thửa số 349, TBĐ 14) | 215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 92 (hướng đi xã Nam Ninh) - Khu Vực I - Xã Quảng Ngãi | Từ đất Trạm xá cũ - đến hết đất ông Lê Ngọc Hà (thửa số 59, TBĐ 01) và hết đất bà Trần Thị Sơn (thửa số 39, TBĐ 16) | 378.780 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 92 (hướng đi xã Nam Ninh) - Khu Vực I - Xã Quảng Ngãi | Từ đất ông Nguyễn Trần Diệu (thửa số 284, TBĐ 14) - đến hết đất ông Huỳnh Quang Chí (thửa số 39, TBĐ 16) | 463.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |