| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Xã Quảng Ngãi | - | 11.200 | 9.600 | 8.800 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Xã Quảng Ngãi | - | 11.200 | 9.600 | 8.800 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Xã Quảng Ngãi | - | 16.800 | 14.400 | 13.200 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Xã Quảng Ngãi | - | 41.040 | 33.060 | 19.980 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Xã Quảng Ngãi | - | 41.040 | 33.060 | 19.980 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Xã Quảng Ngãi | - | 26.180 | 21.060 | 12.980 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Xã Quảng Ngãi | - | 41.040 | 33.060 | 19.980 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |