| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đạ HuOai | Khu vực 2 - Xã Đạ Tồn | Đường đất từ thửa số 36 và 59, TBĐ 02 giáp xã Đạ Oai - đến hết thửa số 45 và 46, TBĐ 01 | 364.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đạ HuOai | Khu vực 2 - Xã Đạ Tồn | Đường đất từ thửa số 27 và 28, TBĐ 10 giáp thị trấn Mađaguôi - đến hết thửa số 81 và 82, TBĐ 12 | 364.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đạ HuOai | Khu vực 2 - Xã Đạ Tồn | Đường bê tông số 10, thôn 3 (từ thửa số 15 và 39, TBĐ 04 - đến hết thửa số 04, TBĐ 04 và thửa số 51, TBĐ 03) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đạ HuOai | Khu vực 2 - Xã Đạ Tồn | Đường nhựa từ cầu Treo (thửa số 74 và 93, TBĐ 03) đi suối Đạ Tràng (thửa số 36 và 59, TBĐ 02) - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đạ HuOai | Khu vực 2 - Xã Đạ Tồn | Đường từ cầu treo (thửa 97, TBĐ 03) đi dốc Kiến (thửa số 103 và 105, TBĐ 05) - | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đạ HuOai | Khu vực 2 - Xã Đạ Tồn | Đường nhựa thôn 1 (từ thửa số 140 và 181, TBĐ 07 - đến hết thửa số 27 và 28, TBĐ 10) | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đạ HuOai | Khu vực 2 - Xã Đạ Tồn | Đường từ Trạm y tế (thửa số 05 và 464, TBĐ 17 - đến nhà ông Minh (thửa số 08, TBĐ 17 và thửa số 613, TBĐ 07) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |