| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Các nhánh rẽ còn lại thuộc địa bàn Thôn 4 - | 448.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đoạn từ nhà ông Dũng - đến giáp đường Ngô Quyền 176 TBĐ 32 đến giáp 414 TBĐ 24 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường xóm 3 từ nhà ông Cam thửa 145 TBĐ 24 - đến thửa 15 TBĐ 24 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường Lê Lai giáp đường Ngô Quyền từ thửa 68 TBĐ 32 - đến thửa 415 TBĐ 24 | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường xóm 3, từ giáp đường Ngô Quyền - đến nhà ông Dũng từ thửa 330, TBĐ 32 đến hết thửa 261, TBĐ 32 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường xóm 3, từ Quốc lộ 20 - đến giáp cạnh Nhà thờ từ thửa 728, TBĐ 32 đến giáp thửa 137, TBĐ 32 | 1.250.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường Ngô Quyền từ Quốc lộ 20 vào cầu Trắng từ thửa 376, TBĐ 32 - đến giáp thửa 254, TBĐ 24 | 2.194.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường nhánh 3 từ thửa 327, TBĐ 32 - đến giáp thửa 144, TBĐ 32 | 780.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường nhánh 2 từ thửa 714, TBĐ 32 - đến giáp thửa 60, TBĐ 32 | 780.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Liên Đầm | Đường nhánh 1 từ thửa 327, TBĐ 32 - đến giáp thửa 247, TBĐ 32 | 702.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |