| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Các nhánh rẽ còn lại Thôn 4 - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ thửa 216 TBĐ 48 - đến hết thửa 153 TBĐ 48 | 666.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ thửa 186, 203 TBĐ 48 - đến hết thửa 125 TBĐ 48 | 885.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ thửa 405, 381 TBĐ 47 - đến thửa 102, 125 TBĐ 47 | 1.451.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 4 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ thửa 425 TBĐ 47 - đến thửa hết thửa 100 TBĐ 47 | 1.525.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |