| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 5 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Các nhánh rẽ còn lại Thôn 5 - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 5 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ giáp Quốc lộ 28 thửa 96 TBĐ 46 - đến hết đất Hoàng Văn Chí thửa 108 TBĐ 47 | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 5 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ giáp Quốc lộ 28 thửa 261 TBĐ 38 - đến hết thửa 20 TBĐ 46 | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 5 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ Ngã 3 thửa 382 TBĐ 47 hết thửa 458 TBĐ 47 - | 2.153.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 5 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Các nhánh rẽ Quốc lộ 28 đoạn từ thửa 149, 197 TBĐ 56 - đến nhà ông Dương Tiên và ông Niềm Nhật Sáng Thửa 531,657 TBĐ 47 | 2.562.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |