| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Các đoạn nhánh rẽ còn lại của Thôn 9 - | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Các nhánh rẽ còn lại Từ đầu đường Quốc lộ 28 vào Thôn 9 - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ đầu đường Quốc lộ 28 thửa 122 TBĐ 56 - đến thửa 248 TBĐ 55 Và từ thửa 197, 223 TBĐ 56 đến thửa 340 TBĐ 55 | 1.915.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ thửa 143 TBĐ 56 - đến thửa 59, 60 TBĐ 56 | 2.172.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ đầu đường Quốc lộ 28 thửa 289 TBĐ 56 - đến hết thửa 427 TBĐ 56 | 2.903.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ đầu đường Quốc lộ 28 thửa 02 TBĐ 56 - đến thửa 286 TBĐ 48 và đến 283 TBĐ 48 | 2.237.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ đầu đường Quốc lộ 28 Bưu Điện xã thửa 814 TBĐ 47 - đến hết thửa 119 TBĐ 55 | 2.903.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ đầu đường Quốc lộ 28 thửa 183 TBĐ 56 - đến hết thửa 37 TBĐ 56 | 2.903.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường Thôn 9 - Khu vực I - Xã Tân Châu | Từ đầu đường Quốc lộ 28 trạm y tế xã thửa 24 TBĐ 56 - đến hết thửa 32 TBĐ 48 | 2.237.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |