| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 5a - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 31, TBĐ 47 - đến thửa 44, TBĐ 47 | 610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 5a - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 82, TBĐ 47 - đến thửa 21, TBĐ 47 | 610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 5a - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 88, TBĐ 47 - đến thửa 29, TBĐ 47 | 610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 5a - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 128, TBĐ 41 - đến hết thửa 228, TBĐ 42 | 732.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 5a - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 123, TBĐ 41 - đến hết thửa 113, TBĐ 41 | 610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 5a - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 16, TBĐ 47 - đến thửa 03, TBĐ 47 | 671.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào Thôn 5a - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 31 TBĐ 47 - đến thửa 16 TBĐ 47 đến hết thửa 160 TBĐ 41 | 610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |