| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 196, TBĐ 43 - đến hết thửa 187, TBĐ 43 | 1.052.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 14, TBĐ 49 và thửa 287, TBĐ 43 - đến hết thửa 243, TBĐ 43 | 1.234.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 139, TBĐ 49 - đến hết thửa 06, TBĐ 49 và từ thửa 272, TBĐ 43 đến hết thửa 207, TBĐ 43 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 204, TBĐ 43 - đến hết thửa 205, TBĐ 43 và từ thửa 220, TBĐ 42 đến hết thửa 198, TBĐ 42 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 176 TBĐ 49 - đến hết thửa 01 TBĐ 49 tiếp thửa 270 TBĐ 43 đến hết thửa 219 TBĐ 43, tiếp thửa 204 TBĐ 43 đến hết thửa 154 TBĐ 43 | 988.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Các đoạn nhánh rẽ trong khu dân cư thôn Phú Hiệp 3 trong phạm vi cách quốc lộ 20 là 400m - | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 198, TBĐ 42 - đến hết thửa 133, TBĐ 42 | 713.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 143, TBĐ 43 - đến hết thửa 118, TBĐ 42 | 883.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |