| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Từ ngã ba vào Thôn 3 đến hết lô quy hoạch - Khu vực I - Xã Hòa Ninh | Đường nhánh rẽ còn lại của Thôn 4 - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Từ ngã ba vào Thôn 3 đến hết lô quy hoạch - Khu vực I - Xã Hòa Ninh | Từ ngã ba hai cây Điệp - đến Nghĩa địa Thôn 1 từ thửa 22, TBĐ 06 đến hết thửa 174, TBĐ 06 | 767.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Từ ngã ba vào Thôn 3 đến hết lô quy hoạch - Khu vực I - Xã Hòa Ninh | Từ Cây xăng số 10 - đến hết đất nhà bà Chính từ thửa 637, TBĐ 02 đến hết thửa 104, TBĐ 05 | 1.118.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Từ ngã ba vào Thôn 3 đến hết lô quy hoạch - Khu vực I - Xã Hòa Ninh | Đường nhánh từ ngã ba Thôn 3 - đến giáp cống sình Bảo Lâm từ thửa 146, TBĐ 01 đến thửa 46, TBĐ 01 | 725.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Từ ngã ba vào Thôn 3 đến hết lô quy hoạch - Khu vực I - Xã Hòa Ninh | Đường nhánh rẽ còn lại của Thôn 3 - | 573.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Từ ngã ba vào Thôn 3 đến hết lô quy hoạch - Khu vực I - Xã Hòa Ninh | Từ đầu Lô 3 khu quy hoạch - đến hết khu quy hoạch | 904.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Từ ngã ba vào Thôn 3 đến hết lô quy hoạch - Khu vực I - Xã Hòa Ninh | Lô 2 quy hoạch khu dân cư cách Quốc lộ 20 vào 55 mét - | 987.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |