| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp đối diện ngã ba đường vào trường Krănggọ (hết thửa 1A và 18, TBĐ 314a) - đến giáp ngã ba (thửa 62, TBĐ 19 đất nhà ông Ngô Viết Nguyên) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ngã ba ranh giới 3 xã Quảng Lập, Pró, Ka Đơn (thửa 33, TBĐ 313b) - đến giáp đối diện ngã ba đường vào trường Krănggọ (hết thửa 1A và 18, TBĐ 314a) | 1.977.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ ngã 3 rẽ đi Ka Đơn thửa 53, TBĐ 13 và 690, TBĐ 15 - đến giáp ngã ba ranh giới 3 xã Quảng Lập, Pró, Ka Đơn (thửa 33, TBĐ 313b) | 1.776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ngã ba đường số 13 (hết thửa 48 đất nhà ông Huỳnh Tấn Cường và thửa 102, TBĐ 12) - đến giáp ngã ba rẽ đi Ka Đơn thửa 53 TBĐ 13 và 690, TBĐ 15 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ngã tư thửa 34, TBĐ 12 và Trường học (thửa 49, TBĐ 11) - đến giáp ngã ba đường bản đồ 13 (hết thửa 48 đất nhà ông Huỳnh Tấn Cường và thửa 102, TBĐ 12) | 3.384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ngã 4 chợ cũ thửa 189, TBĐ 3 và thửa 43, TBĐ 11 - đến giáp ngã tư Trạm xá (thửa 84, TBĐ 10) và Trường học (thửa 49, TBĐ 11) | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ hết thửa 211, TBĐ 3 và thửa 33, TBĐ 11 - đến giáp ngã tư chợ cũ thửa 189, TBĐ 3 và thửa 43, TBĐ 11 | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Khu vực 1 - Xã Quảng Lập | Từ giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô thửa 162, TBĐ 3 và thửa 4, TBĐ 11 - đến hết thửa 211, TBĐ 3 và thửa 33, TBĐ 11 | 2.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |