| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1423, TBĐ 60 đi thửa 24, TBĐ 61 - Hết thửa 587, TBĐ 59 | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 164, TBĐ 60 - Ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 61 | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 110, TBĐ 60 - Sư Vạn Hạnh | 3.154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1144, TBĐ 60 - Hết thửa 589, TBĐ 60 | 3.135.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Bùi Thị Xuân - | 10.412.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba giáp thửa 1728, TBĐ 60 và giáp thửa 257, TBĐ 60 - Hết thửa 149, TBĐ 60 và hết thửa 1322, TBĐ 60 | 11.875.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống nhất - Ngã ba cạnh thửa 1728, TBĐ 60 và hết thửa 257, TBĐ 60 | 13.433.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |