| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 764, TBĐ 07 - Hết thửa 739, TBĐ 07 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường cao tốc - cạnh thửa 01, 731, TBĐ 07 - Ngã 5 mương thủy lợi | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường cao tốc - cạnh thửa 69; cạnh thửa 64, TBĐ 07 - Ngã 5 mương thủy lợi | 3.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường cao tốc - cạnh thửa 997, TBĐ 07 - Ngã 5 mương thủy lợi | 3.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường cao tốc - cạnh thửa 121, TBĐ 03 - Trọn đường | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường cao tốc - cạnh thửa 72, TBĐ 13 - Trọn đường | 2.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 27 và giáp thửa 350, TBĐ 13 - Giáp ranh xã Liên Hiệp | 10.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 177 và thửa 142, TBĐ 13 theo đường cao tốc và Quốc lộ 27 cũ - Giáp Quốc lộ 27 và hết thửa 350, TBĐ 13 | 17.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |