| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 131; cạnh thửa 133, TBĐ 95 - Hết thửa 231, TBĐ 95 | 1.539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 126, TBĐ 95 - Ngã ba cạnh thửa 226, TBĐ 95 | 1.786.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 286, TBĐ 95 - Giáp thửa 232, TBĐ 95 | 1.539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1130, TBĐ 95 - Giáp thửa 1128, 286, TBĐ 95 | 1.786.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 136, TBĐ 95 - Hết thửa 212, TBĐ 94 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư - Hết thửa 42 và giáp thửa 136, TBĐ 95 | 4.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Mương nước cạnh thửa 118, TBĐ 95 - Ngã tư hết thửa 123, TBĐ 95 | 4.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Mương nước cạnh thửa 118, TBĐ 95 | 4.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |