| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 24, TBĐ 67 - Trọn đường | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa | Hẻm cạnh thửa 59, TBĐ 67 - Giáp thửa 482, TBĐ 67 | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 37, TBĐ 67 - Giáp thửa 324, TBĐ 67 | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 384 và 391, TBĐ 67 - Ngã ba cạnh thửa 376 theo hai hướng đến hết thửa 379; đến ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 72, TBĐ 67; đến ngã tư cạnh thửa 377, TBĐ | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 496, TBĐ 67 - Hết thửa 103, 461, 751, TBĐ 67 | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 164, TBĐ 67 - Hết thửa 187, 715, TBĐ 67 | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |