| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 626, TBĐ 75 - Tô Hiệu (cạnh thửa 932, TBĐ 75) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 633, TBĐ 75 - Trọn đường | 2.774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 547, TBĐ 75 - Ngã ba cạnh thửa 458, TBĐ 75 | 3.572.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1439, TBĐ 75 - Hết thửa 538, 1247, TBĐ 75 | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 621 và giáp thửa 1378, TBĐ 75 - Giáp thửa 705,1439, TBĐ 75 | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 633, TBĐ 75 và giáp thửa 603, TBĐ 75 - Hết thửa 621, TBĐ 75 và hết thửa 1378, TBĐ 75 | 6.764.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã ba cạnh thửa 633, TBĐ 75 và hết thửa 603, TBĐ 75 | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |