| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 788, TBĐ 44 - Hết thửa 233, TBĐ 45 | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 239, TBĐ 45 - Ngã ba cạnh thửa 223, TBĐ 45 | 5.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Hẻm cạnh thửa 96, TBĐ 45 - Ngã ba cạnh thửa 95, TBĐ 45 | 6.228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 45 - Hết thửa 76, 26, 190, TBĐ 45 | 4.788.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 941, TBĐ 44 - Ngã tư cạnh thửa 103, TBĐ 45 | 6.228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | An Dương Vương - Nguyễn Văn Cừ | 9.367.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Trường Chinh - An Dương Vương | 11.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Phạm Hùng - Trường Chinh | 12.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Phan Đăng Lưu - Phạm Hùng | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |