| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa | Lê Thị Pha - cạnh thửa 1289, TBĐ 07 - Trọn đường | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa | Lê Thị Pha - cạnh thửa 319, TBĐ 07 - Nguyễn Trường Tộ | 2.006.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 13, TBĐ 07 - Đường gom dân sinh | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư đường Triệu Quang Phục - Hết thửa 13, TBĐ 07 | 4.048.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa | Mương nước cạnh thửa 281, TBĐ 07 và giáp thửa 850, TBĐ 07 - Ngã tư đường Triệu Quang Phục | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp Trung tâm Y tế và giáp thửa 339, TBĐ 07 - Mương nước cạnh thửa 281, TBĐ 07 và hết thửa 850, TBĐ 07 | 6.630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 20 đến hết Trung tâm Y tế - Thửa 339, TBĐ 07 | 6.944.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |