STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 878, TBĐ 70 - Ngã ba cạnh thửa 766, TBĐ 72 | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 1700, TBĐ 75 - Hết thửa 867, TBĐ 72; từ ngã ba cạnh thửa 772, TBĐ 72 đến hết thửa 768, TBĐ 72 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 861, TBĐ 75 - Ngã tư cạnh thửa 644, TBĐ 72 | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 1090, TBĐ 72 - Hết thửa 896, TBĐ 70; đến hết thửa 2435, TBĐ 76; đến hết thửa 271, 301, TBĐ 74 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 573, TBĐ 72 - Hết thửa 801, TBĐ 70; đến hết thửa 1090, TBĐ 72 | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 477, TBĐ 72 - Ngã ba cạnh thửa 1266, TBĐ 72 | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 767, TBĐ 75 - Trọn đường | 2.014.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 856, TBĐ 75 và giáp thửa 752, TBĐ 75 - Nguyễn Đình Chiểu | 4.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 470, TBĐ 72 và ngã ba cạnh thửa 573, TBĐ 72 - Ngã ba cạnh thửa 856, TBĐ 75 và hết thửa 752, TBĐ 75 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Hoàng Văn Thụ - Hết thửa 470, TBĐ 72 và ngã ba giáp thửa 573, TBĐ 72 | 8.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Quốc Toản - Hoàng Văn Thụ | 26.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
12 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 37, TBĐ 72 - Trần Quốc Toản | 35.017.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
13 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Hưng Đạo - Hết thửa 37, TBĐ 72 | 38.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |