| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 82, TBĐ 77 (giáp đường nhựa) - Hết thửa 48,102, TBĐ 77 | 2.204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường nối Bế Văn Đàn và đường Ngô Quyền (cạnh trường Trung Sơn) - Trọn đường | 2.774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba thửa 808, TBĐ 76 - Quang Trung (hết thửa 2188, TBĐ 76) | 1.862.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường nối trụ sở Tổ dân phố 45 - Quang Trung | 2.774.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 645, TBĐ 76 - Hết đường nhựa | 4.788.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư - Ngã ba cạnh thửa 645, TBĐ 76 | 5.301.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã tư (trụ sở Tổ Dân phố 45 - thửa 770, TBĐ 76) | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |