STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 182, TBĐ 96 - Hết thửa 177, TBĐ 96 | 1.976.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1093, TBĐ 94 - Trọn đường | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 913, TBĐ 94 - Hết thửa 1190, TBĐ 94 | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 871, TBĐ 94 - Hết thửa 908, 928, TBĐ 94 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 123, TBĐ 96 - Hết thửa 119, TBĐ 96; đến ngã ba cạnh thửa 87, 104, TBĐ 96 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 830, TBĐ 94 - Trọn đường | 1.482.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba trường tiểu học Nguyễn Bá Ngọc rẽ phải - Hết thửa 188, TBĐ 96 | 3.762.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 94 - Hết thửa 1082, 1361, TBĐ 94 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 1084; từ ngã ba cạnh thửa 865, TBĐ 95 - Giáp thửa 834, TBĐ 95 | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư thửa 1232, TBĐ 94 - Hết thửa 1383, TBĐ 94 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 1016, TBĐ 95 - Ngã ba cạnh thửa 615, TBĐ 94 | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
12 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc rẽ trái - Ngã ba cạnh thửa 1016, TBĐ 95 | 3.762.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
13 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 54, TBĐ 96 - Ngã ba Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc | 4.484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
14 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Hết thửa 54, TBĐ 96 | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |