STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 517, TBĐ 75 - Trọn đường | 2.318.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 975, TBĐ 75 - Giáp thửa 993, TBĐ 75 | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1128, TBĐ 75 - Ngã ba cạnh thửa 1090, TBĐ 72 | 1.748.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 377, TBĐ 76 - Ngã ba cạnh thửa 1959, TBĐ 76 | 2.242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 2229, TBĐ 76 - Hết thửa 1271, TBĐ 76 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh nhà thờ Tùng Nghĩa (thửa 263, TBĐ 95) - Giáp thửa 183, TBĐ 95 | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 408, TBĐ 95 - Hết thửa 561, TBĐ 95 | 3.002.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp CLB Văn hóa Thể thao (thửa 1587, TBĐ 76) - Hết thửa 408, TBĐ 95 | 3.762.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Lý Thường Kiệt (Hàng Gianh) - Hết CLB Văn hóa Thể thao | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa | Hoàng Văn Thụ - Lý Thường Kiệt (Hàng Gianh) | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |