STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Nguyễn Khuyến (cạnh thửa 152, TBĐ 71) - Trần Nguyên Hãn (cạnh thửa 194, TBĐ 71) | 2.869.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Hẻm 12 Nguyễn Khuyến (đối diện đường Mai Hắc Đế) - Trọn đường | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 194, TBĐ 71 và thửa 352, TBĐ 72 - Hoàng Văn Thụ | 20.349.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Mai Hắc Đế và hẻm 12 Nguyễn Khuyến (cạnh thửa 98, TBĐ 71) - Đường hẻm giáp thửa 194, TBĐ 71 và giáp thửa 352, TBĐ 72 | 29.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Hưng Đạo - Mai Hắc Đế và đường hẻm 12 Nguyễn Khuyến | 34.846.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |