STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 442, TBĐ 60 - Trọn đường | 2.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm 151 (hẻm Chí Linh) - Từ thửa 449, TBĐ 75 - Giáp thửa 372, TBĐ 75 | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Hàm Nghi - Phan Chu Trinh | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Cù Chính Lan - Bùi Thị Xuân | 9.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Lê Thánh Tông - Cù Chính Lan | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Võ Thị Sáu - Lê Thánh Tông | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngô Quyền - Võ Thị Sáu | 5.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Quang Trung - Ngô Quyền | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Lê Lợi - Quang Trung | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Hà Giang - Lê Lợi | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 930, TBĐ 95 - Hà Giang | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |