| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Văn Linh - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 37, TBĐ 44 - Trọn đường | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Văn Linh - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Văn Cừ | 10.458.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Văn Linh - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Trường Chinh - Huỳnh Thúc Kháng | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Văn Linh - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Phạm Hùng - Trường Chinh | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Văn Linh - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Phan Đăng Lưu và hết thửa 1044, TBĐ 43 - Phạm Hùng | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Văn Linh - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 20 - Phan Đăng Lưu và hết thửa 1044, TBĐ 43 | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |