STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 54 qua hội trường thôn - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 54 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 54 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 54 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 361, TBĐ 53 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 53 - đến hết thửa 86, TBĐ 52 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 đi qua thửa 156, 372, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 43, TBĐ 52 (ngã ba đi Tân Phú) | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 - đến ngã ba giáp thửa 360, TBĐ 53 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 53 - đến suối giáp thửa 01, TBĐ 66 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 300, TBĐ 53 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 75, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 53 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 53 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
12 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 108, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 54 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
13 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ suối cạnh thửa 153, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 53 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
14 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 225, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 40; Từ ngã ba cạnh thửa 167, TBĐ 40 đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 40; | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
15 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 60, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 68, TBĐ 40 và đến giáp thửa 68, TBĐ 39 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |