| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 103, TBĐ 97 - đến hết nhà thờ K' Nai | 846.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 86, TBĐ 96 - đến giáp suối (hết thửa 258, TBĐ 96) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 80, TBĐ 96 - đến ngã ba hết thửa 169, TBĐ 96 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 160, TBĐ 95 - đến hết thửa 100, TBĐ 118 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 -ngã ba K’ Nai (thửa 66, TBĐ 96) - đến hết thửa 160, TBĐ 95 | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |