STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 200, TBĐ 55 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 268, TBĐ 68 - đến hết thửa 210, TBĐ 68 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, TBĐ 69 - đến hết thửa 432, TBĐ 69 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68 | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến giáp thửa 117, TBĐ 69 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
12 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1038, TBĐ 69 - đến giáp thửa 156, TBĐ 69 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
13 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 1015, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 69 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
14 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 289, TBĐ 69) - đến hết thửa 1015, TBĐ 69 | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
15 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 315, TBĐ 69 - đến giáp thửa 301, TBĐ 69; đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (giáp thửa 263, TBĐ 69) | 4.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
16 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, TBĐ 69) - đến hết thửa 333, TBĐ 69 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
17 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ thửa 106, TBĐ 69 - đến hết thửa 1072, TBĐ 69 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
18 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ thửa 39, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
19 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 86, TBĐ 69 - đến hết thửa 175, TBĐ 69 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |