| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 716, TBĐ 21 - đến giáp thửa 679, TBĐ 21 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 87, TBĐ 30 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 591, TBĐ 21 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 581, TBĐ 21 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 31 - đến sông Đa Nhim (hết thửa 515, TBĐ 31) | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 45, TBĐ 31 - đến hết thửa 189, TBĐ 31 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 31 - đến hết thửa 212, TBĐ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 83, TBĐ 31 - đến hết thửa 117, TBĐ 21; đến hết thửa 473, TBĐ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 31 - đến hết thửa 142, TBĐ 31 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 626, TBĐ 21 (hội trường thôn Phú Hòa) - đến hết thửa 84, TBĐ 31 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 601, TBĐ 21 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 683, TBĐ 21 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 287, TBĐ 30 - đến hết thửa 226, TBĐ 30 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 30 - đến hết đường | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 389, TBĐ 30 - đến suối | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 16 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 118 và thửa 140, TBĐ 30 (công ty Giang Anh Kỳ) - đến hết đường | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 17 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 117, TBĐ 30 - đến hết thửa 72, TBĐ 30 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 18 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 568, TBĐ 20 đi qua thửa 587, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 565, TBĐ 20; đến thửa 664, TBĐ 20 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 19 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 666, TBĐ 20 - đến hết thửa 593, TBĐ 20 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 20 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Hòa - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 30 - đến hết thửa 663, TBĐ 20 và đến hết thửa 619, TBĐ 20 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |