| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 27, TBĐ 23 - đến hết thửa 123, TBĐ 23 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 218, TBĐ 23 đi qua thửa 146, TBĐ 23 - đến hết thửa 129, TBĐ 23 và đến hết thửa 256, TBĐ 23 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 219, TBĐ 23 - đến hết thửa 307, TBĐ 23 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 298, TBĐ 23 - đến hết thửa 318, TBĐ 23 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 226, TBĐ 23 - đến hết thửa 299, TBĐ 23 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 23 - đến hết thửa 30, TBĐ 23 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 23 đi qua thửa 16, 90, TBĐ 23 - đến hết thửa 317, TBĐ 23 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 31, TBĐ 23 đi qua thửa 55, 152, TBĐ 23 - đến hết thửa 226, TBĐ 23 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 314, TBĐ 22 - đến giáp thửa 364, TBĐ 22 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 740, TBĐ 11 (hướng vào Sô Rem) - đến giáp thị trấn Liên Nghĩa (hết thửa 10, TBĐ 12) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |